The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn hạ tiếng Anh là gì?

môn hạ tiếng Anh là underling /ˈʌndərlɪŋ/. Người cấp dưới, thuộc cấp trong tổ chức hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "môn hạ" tiếng Anh là "underling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

underling

Danh từ
/ˈʌndərlɪŋ/

Ví dụ câu với môn hạ / underling

  1. 1

    Anh ấy là một underling trong công ty.

    He is an underling in the company.

  2. 2

    Các underlings phải tuân theo chỉ thị của cấp trên.

    The underlings must follow the orders of their superiors.

Ghi chú dùng từ môn hạ

Môn hạ là từ chỉ người cấp dưới, thường trong tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm: boss (sếp), superior (cấp trên), subordinate (cấp dưới).

Video minh hoạ môn hạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn hạ

Câu hỏi thường gặp về "môn hạ"

Môn hạ tiếng Anh là gì?

Môn hạ tiếng Anh là "underling" (danh từ), nghĩa là: Người cấp dưới, thuộc cấp trong tổ chức hoặc nhóm.

"underling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"underling" nghĩa tiếng Việt là "môn hạ". Môn hạ là từ chỉ người cấp dưới, thường trong tổ chức hoặc nhóm.

Phát âm "underling" như thế nào?

"underling" có phiên âm IPA /ˈʌndərlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "underling"?

He is an underling in the company. — Anh ấy là một underling trong công ty.