The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Móng đơn tiếng Anh là gì?

móng đơn tiếng Anh là individual footing /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈfʊtɪŋ/. Chân móng đơn, là loại móng dùng để chịu lực chính trong xây dựng, thường dùng cho các cột hoặc trụ nhỏ.

Hình minh hoạ "móng đơn" tiếng Anh là "individual footing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

individual footing

Danh từ
/ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈfʊtɪŋ/

Ví dụ câu với móng đơn / individual footing

  1. 1

    Cột này được đặt trên móng đơn để đảm bảo sự ổn định.

    This column is supported by an individual footing to ensure stability.

  2. 2

    Móng đơn cần được thiết kế chính xác để chịu lực tốt.

    An individual footing must be precisely designed to bear the load.

Ghi chú dùng từ móng đơn

Móng đơn là loại móng cơ bản trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như móng bè (raft foundation), móng cọc (pile foundation), và móng bè cốt thép (reinforced raft foundation).

Video minh hoạ móng đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với móng đơn

Câu hỏi thường gặp về "móng đơn"

Móng đơn tiếng Anh là gì?

Móng đơn tiếng Anh là "individual footing" (danh từ), nghĩa là: Chân móng đơn, là loại móng dùng để chịu lực chính trong xây dựng, thường dùng cho các cột hoặc trụ nhỏ.

"individual footing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"individual footing" nghĩa tiếng Việt là "móng đơn". Móng đơn là loại móng cơ bản trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như móng bè (raft foundation), móng cọc (pile foundation), và móng bè cốt thép (reinforced raft foundation).

Phát âm "individual footing" như thế nào?

"individual footing" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈfʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "individual footing"?

This column is supported by an individual footing to ensure stability. — Cột này được đặt trên móng đơn để đảm bảo sự ổn định.