Tiếng Việt
Móng cọc tiếng Anh là gì?
móng cọc tiếng Anh là pile foundation /paɪl faʊnˈdeɪʃən/. Nền móng cọc, dùng để truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất sâu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pile foundation
Ví dụ câu với móng cọc / pile foundation
- 1
Công trình cao tầng này sử dụng móng cọc để đảm bảo độ vững chắc.
This high-rise building uses pile foundations to ensure stability.
- 2
Kỹ thuật móng cọc thường được áp dụng trong khu vực đất yếu.
Pile foundation techniques are often used in weak soil areas.
Ghi chú dùng từ móng cọc
Móng cọc là loại móng xây dựng dùng cọc để truyền lực xuống đất sâu. Các thuật ngữ liên quan: 'móng bè' (raft foundation), 'móng đơn' (single footing), 'đào móng' (excavating foundation).
Video minh hoạ móng cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với móng cọc
Câu hỏi thường gặp về "móng cọc"
Móng cọc tiếng Anh là gì?
Móng cọc tiếng Anh là "pile foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền móng cọc, dùng để truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất sâu hơn.
"pile foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pile foundation" nghĩa tiếng Việt là "móng cọc". Móng cọc là loại móng xây dựng dùng cọc để truyền lực xuống đất sâu.
Phát âm "pile foundation" như thế nào?
"pile foundation" có phiên âm IPA /paɪl faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pile foundation"?
This high-rise building uses pile foundations to ensure stability. — Công trình cao tầng này sử dụng móng cọc để đảm bảo độ vững chắc.