Tiếng Việt
Móng chân tiếng Anh là gì?
móng chân tiếng Anh là toenail /ˈtoʊˌneɪl/. Móng chân là phần móng cứng bao phủ đầu ngón chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ các hoạt động của bàn chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toenail
Ví dụ câu với móng chân / toenail
- 1
Tôi cần cắt móng chân của mình để tránh bị gãy.
I need to cut my toenails to prevent breaking.
- 2
Móng chân của cô ấy rất dài và cần được làm sạch.
Her toenails are very long and need cleaning.
Ghi chú dùng từ móng chân
Móng chân là phần móng cứng trên đầu ngón chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ hoạt động của bàn chân. Các từ liên quan gồm 'móng tay' (nail), 'bảo vệ' (protect), và 'cắt' (cut).
Video minh hoạ móng chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với móng chân
Câu hỏi thường gặp về "móng chân"
Móng chân tiếng Anh là gì?
Móng chân tiếng Anh là "toenail" (danh từ), nghĩa là: Móng chân là phần móng cứng bao phủ đầu ngón chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ các hoạt động của bàn chân.
"toenail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toenail" nghĩa tiếng Việt là "móng chân". Móng chân là phần móng cứng trên đầu ngón chân, giúp bảo vệ và hỗ trợ hoạt động của bàn chân.
Phát âm "toenail" như thế nào?
"toenail" có phiên âm IPA /ˈtoʊˌneɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toenail"?
I need to cut my toenails to prevent breaking. — Tôi cần cắt móng chân của mình để tránh bị gãy.