Tiếng Việt
Một thời gian tiếng Anh là gì?
một thời gian tiếng Anh là A period of time /ə ˈpɪərɪəd əv taɪm/. một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ hoặc tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A period of time
Ví dụ câu với một thời gian / A period of time
- 1
Trong một thời gian dài, tôi đã học tiếng Anh mỗi ngày.
For a period of time, I studied English every day.
- 2
Chúng tôi đã sống ở đó trong một thời gian ngắn.
We lived there for a period of time.
Ghi chú dùng từ một thời gian
Thể hiện khoảng thời gian nhất định. Các từ liên quan: 'duration' (thời lượng), 'interval' (khoảng cách), 'epoch' (thời kỳ).
Video minh hoạ một thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một thời gian
- một thời gian dàiA long time
- một thời gian nữaSome more time
- một thời gian sauSome time later
- thờiEra
- một thờiOnce
- thời giantime
- sau một thời gianafter a while
- trong một thời gian dàifor a long time
- trong một thời gian ngắnfor a brief period
- nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhântake a leave of absence
- bữatime, day
- dạotime
Câu hỏi thường gặp về "một thời gian"
Một thời gian tiếng Anh là gì?
Một thời gian tiếng Anh là "A period of time" (danh từ), nghĩa là: một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ hoặc tương lai.
"A period of time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A period of time" nghĩa tiếng Việt là "một thời gian". Thể hiện khoảng thời gian nhất định.
Phát âm "A period of time" như thế nào?
"A period of time" có phiên âm IPA /ə ˈpɪərɪəd əv taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A period of time"?
For a period of time, I studied English every day. — Trong một thời gian dài, tôi đã học tiếng Anh mỗi ngày.