Tiếng Việt
Nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân tiếng Anh là gì?
nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân tiếng Anh là take a leave of absence /teɪk ə liːv əv ˈæbsəns/. nghỉ phép tạm thời để giải quyết vấn đề cá nhân hoặc lý do riêng tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a leave of absence
Ví dụ câu với nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân / take a leave of absence
- 1
Cô ấy đã take a leave of absence để chăm sóc gia đình.
She took a leave of absence to take care of her family.
- 2
Anh ấy dự định take a leave of absence để du lịch trước khi bắt đầu công việc mới.
He plans to take a leave of absence to travel before starting his new job.
Ghi chú dùng từ nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân
Nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân là việc tạm thời không làm việc. Các từ liên quan: 'leave of absence' (thời gian nghỉ phép), 'resign' (từ chức), 'sabbatical' (nghỉ phép dài hạn để nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi).
Video minh hoạ nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân"
Nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân tiếng Anh là gì?
Nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân tiếng Anh là "take a leave of absence" (động từ), nghĩa là: nghỉ phép tạm thời để giải quyết vấn đề cá nhân hoặc lý do riêng tư.
"take a leave of absence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a leave of absence" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân". Nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhân là việc tạm thời không làm việc.
Phát âm "take a leave of absence" như thế nào?
"take a leave of absence" có phiên âm IPA /teɪk ə liːv əv ˈæbsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a leave of absence"?
She took a leave of absence to take care of her family. — Cô ấy đã take a leave of absence để chăm sóc gia đình.