Tiếng Việt
Một vốc tiếng Anh là gì?
một vốc tiếng Anh là A handful /ə ˈhænd.fʊl/. Một lượng nhỏ gì đó mà có thể cầm trong lòng bàn tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A handful
Ví dụ câu với một vốc / A handful
- 1
Tôi lấy một vốc hạt giống để gieo.
I took a handful of seeds to plant.
- 2
Anh ấy chỉ cần một vốc nước để rửa mặt.
He only needs a handful of water to wash his face.
Ghi chú dùng từ một vốc
Mục từ này chỉ một lượng nhỏ có thể cầm trong lòng bàn tay. Các từ liên quan gồm 'hand', 'grab', 'pocket' (túi), 'measure' (đo lường).
Video minh hoạ một vốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một vốc
Câu hỏi thường gặp về "một vốc"
Một vốc tiếng Anh là gì?
Một vốc tiếng Anh là "A handful" (danh từ), nghĩa là: Một lượng nhỏ gì đó mà có thể cầm trong lòng bàn tay.
"A handful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A handful" nghĩa tiếng Việt là "một vốc". Mục từ này chỉ một lượng nhỏ có thể cầm trong lòng bàn tay.
Phát âm "A handful" như thế nào?
"A handful" có phiên âm IPA /ə ˈhænd.fʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A handful"?
I took a handful of seeds to plant. — Tôi lấy một vốc hạt giống để gieo.