Tiếng Việt
Một quý tiếng Anh là gì?
một quý tiếng Anh là quarter /ˈkwɔːrtər/. một phần tư của một đơn vị hoặc một khoảng thời gian, thường là 3 tháng trong năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarter
Ví dụ câu với một quý / quarter
- 1
Tôi đã tiết kiệm được một quý lương trong năm nay.
I saved a quarter of my salary this year.
- 2
Chương trình này kéo dài một quý.
This program lasts for a quarter.
Ghi chú dùng từ một quý
Quarter có nghĩa là một phần tư hoặc một giai đoạn trong năm. Các từ liên quan: 'month' (tháng), 'year' (năm), 'period' (giai đoạn).
Video minh hoạ một quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một quý
Câu hỏi thường gặp về "một quý"
Một quý tiếng Anh là gì?
Một quý tiếng Anh là "quarter" (danh từ), nghĩa là: một phần tư của một đơn vị hoặc một khoảng thời gian, thường là 3 tháng trong năm.
"quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarter" nghĩa tiếng Việt là "một quý". Quarter có nghĩa là một phần tư hoặc một giai đoạn trong năm.
Phát âm "quarter" như thế nào?
"quarter" có phiên âm IPA /ˈkwɔːrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarter"?
I saved a quarter of my salary this year. — Tôi đã tiết kiệm được một quý lương trong năm nay.