Tiếng Việt
Một năm tiếng Anh là gì?
một năm tiếng Anh là a year /ə jɪr/. Thời gian kéo dài trong một chu kỳ 12 tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a year
Ví dụ câu với một năm / a year
- 1
Tôi đã đi du lịch nước ngoài một năm trước.
I traveled abroad a year ago.
- 2
Học sinh cần ít nhất một năm để hoàn thành khóa học.
Students need at least a year to complete the course.
Ghi chú dùng từ một năm
Mục đích dùng để chỉ khoảng thời gian 12 tháng. Các từ liên quan: 'month' (tháng), 'month' (tháng), 'semester' (học kỳ).
Video minh hoạ một năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một năm
Câu hỏi thường gặp về "một năm"
Một năm tiếng Anh là gì?
Một năm tiếng Anh là "a year" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài trong một chu kỳ 12 tháng.
"a year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a year" nghĩa tiếng Việt là "một năm". Mục đích dùng để chỉ khoảng thời gian 12 tháng.
Phát âm "a year" như thế nào?
"a year" có phiên âm IPA /ə jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a year"?
I traveled abroad a year ago. — Tôi đã đi du lịch nước ngoài một năm trước.