The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua bảo hiểm tiếng Anh là gì?

mua bảo hiểm tiếng Anh là insurance sales /ɪnˈʃʊrəns seɪlz/. Hoạt động bán các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ tài chính cho khách hàng.

Hình minh hoạ "mua bảo hiểm" tiếng Anh là "insurance sales"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insurance sales

Danh từ
/ɪnˈʃʊrəns seɪlz/

Ví dụ câu với mua bảo hiểm / insurance sales

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bán mua bảo hiểm.

    He works in insurance sales.

  2. 2

    Cô ấy đã ký hợp đồng mua bảo hiểm xe hơi hôm qua.

    She signed an auto insurance policy yesterday.

Ghi chú dùng từ mua bảo hiểm

Mua bảo hiểm là quá trình bán các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'premium' (phí bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).

Video minh hoạ mua bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "mua bảo hiểm"

Mua bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Mua bảo hiểm tiếng Anh là "insurance sales" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động bán các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ tài chính cho khách hàng.

"insurance sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insurance sales" nghĩa tiếng Việt là "mua bảo hiểm". Mua bảo hiểm là quá trình bán các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ tài chính.

Phát âm "insurance sales" như thế nào?

"insurance sales" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊrəns seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insurance sales"?

He works in insurance sales. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bán mua bảo hiểm.