Tiếng Việt
Bán tiền mặt tiếng Anh là gì?
Bán tiền mặt tiếng Anh là Cash sales /kæʃ seɪlz/. Bán hàng trực tiếp thanh toán bằng tiền mặt tại chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cash sales
Ví dụ câu với Bán tiền mặt / Cash sales
- 1
Công ty ghi nhận doanh thu từ bán tiền mặt vào cuối mỗi ngày.
The store records cash sales at the end of each day.
- 2
Bán tiền mặt giúp doanh nghiệp có dòng tiền nhanh chóng hơn.
Cash sales help businesses have quicker cash flow.
Ghi chú dùng từ Bán tiền mặt
Bán tiền mặt là hình thức bán hàng nhận thanh toán ngay bằng tiền mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'Credit sales' (bán chịu), 'Receipts' (phiếu thu), 'Revenue' (doanh thu).
Video minh hoạ Bán tiền mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bán tiền mặt
Câu hỏi thường gặp về "Bán tiền mặt"
Bán tiền mặt tiếng Anh là gì?
Bán tiền mặt tiếng Anh là "Cash sales" (danh từ), nghĩa là: Bán hàng trực tiếp thanh toán bằng tiền mặt tại chỗ.
"Cash sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cash sales" nghĩa tiếng Việt là "Bán tiền mặt". Bán tiền mặt là hình thức bán hàng nhận thanh toán ngay bằng tiền mặt.
Phát âm "Cash sales" như thế nào?
"Cash sales" có phiên âm IPA /kæʃ seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cash sales"?
The store records cash sales at the end of each day. — Công ty ghi nhận doanh thu từ bán tiền mặt vào cuối mỗi ngày.