Tiếng Việt
Bán đắt hàng tiếng Anh là gì?
Bán đắt hàng tiếng Anh là High sales /haɪ seɪlz/. Doanh số bán hàng cao, thu hút nhiều khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High sales
Ví dụ câu với Bán đắt hàng / High sales
- 1
The new smartphone model has high sales this quarter.
Mẫu điện thoại mới có doanh số bán hàng cao trong quý này.
- 2
High sales often indicate a popular product.
Doanh số bán hàng cao thường cho thấy sản phẩm phổ biến.
Ghi chú dùng từ Bán đắt hàng
Bán đắt hàng là khi sản phẩm bán chạy, doanh số cao. Các thuật ngữ liên quan: 'bán chạy' (best-seller), 'doanh số' (sales), 'thị trường' (market).
Video minh hoạ Bán đắt hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bán đắt hàng
Câu hỏi thường gặp về "Bán đắt hàng"
Bán đắt hàng tiếng Anh là gì?
Bán đắt hàng tiếng Anh là "High sales" (danh từ), nghĩa là: Doanh số bán hàng cao, thu hút nhiều khách hàng.
"High sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High sales" nghĩa tiếng Việt là "Bán đắt hàng". Bán đắt hàng là khi sản phẩm bán chạy, doanh số cao.
Phát âm "High sales" như thế nào?
"High sales" có phiên âm IPA /haɪ seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High sales"?
Mẫu điện thoại mới có doanh số bán hàng cao trong quý này. — The new smartphone model has high sales this quarter.