The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua đứt bán đoạn tiếng Anh là gì?

mua đứt bán đoạn tiếng Anh là Outright purchase /ˈaʊtraɪt ˈpɜːtʃəs/. Mua hàng hoặc bán hàng hoàn toàn, không có điều kiện hay phần trăm chia sẻ.

Hình minh hoạ "mua đứt bán đoạn" tiếng Anh là "Outright purchase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Outright purchase

Cụm từ
/ˈaʊtraɪt ˈpɜːtʃəs/

Ví dụ câu với mua đứt bán đoạn / Outright purchase

  1. 1

    Họ đã thực hiện một giao dịch mua đứt bán đoạn để sở hữu toàn bộ cổ phần.

    They made an outright purchase to own all the shares.

  2. 2

    Việc mua đứt bán đoạn giúp doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn nguồn cung.

    An outright purchase helps the company have full control over the supply.

Ghi chú dùng từ mua đứt bán đoạn

Mua đứt bán đoạn là hình thức mua bán toàn bộ tài sản hoặc hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'full purchase' (mua toàn bộ), 'complete transaction' (giao dịch hoàn chỉnh), 'ownership transfer' (chuyển nhượng quyền sở hữu).

Video minh hoạ mua đứt bán đoạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua đứt bán đoạn

Câu hỏi thường gặp về "mua đứt bán đoạn"

Mua đứt bán đoạn tiếng Anh là gì?

Mua đứt bán đoạn tiếng Anh là "Outright purchase" (cụm từ), nghĩa là: Mua hàng hoặc bán hàng hoàn toàn, không có điều kiện hay phần trăm chia sẻ.

"Outright purchase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Outright purchase" nghĩa tiếng Việt là "mua đứt bán đoạn". Mua đứt bán đoạn là hình thức mua bán toàn bộ tài sản hoặc hàng hóa.

Phát âm "Outright purchase" như thế nào?

"Outright purchase" có phiên âm IPA /ˈaʊtraɪt ˈpɜːtʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Outright purchase"?

They made an outright purchase to own all the shares. — Họ đã thực hiện một giao dịch mua đứt bán đoạn để sở hữu toàn bộ cổ phần.