Tiếng Việt
Mưa giông tiếng Anh là gì?
mưa giông tiếng Anh là rainstorm /ˈreɪn.stɔːm/. Cơn mưa lớn kèm theo gió mạnh và sấm sét, thường xảy ra đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rainstorm
Ví dụ câu với mưa giông / rainstorm
- 1
Hôm qua có một trận mưa giông rất to khiến đường phố ngập lụt.
Yesterday, there was a heavy rainstorm that caused flooding in the streets.
- 2
Chúng tôi phải trú mưa giông dưới mái hiên suốt một giờ.
We had to take shelter from the rainstorm under the eaves for an hour.
Ghi chú dùng từ mưa giông
Mưa giông là hiện tượng thời tiết dữ dội, liên quan đến sấm sét và gió mạnh. Các từ liên quan: 'bão' (storm), 'sấm sét' (thunderstorm), 'mưa to' (heavy rain).
Video minh hoạ mưa giông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưa giông
Câu hỏi thường gặp về "mưa giông"
Mưa giông tiếng Anh là gì?
Mưa giông tiếng Anh là "rainstorm" (danh từ), nghĩa là: Cơn mưa lớn kèm theo gió mạnh và sấm sét, thường xảy ra đột ngột.
"rainstorm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rainstorm" nghĩa tiếng Việt là "mưa giông". Mưa giông là hiện tượng thời tiết dữ dội, liên quan đến sấm sét và gió mạnh.
Phát âm "rainstorm" như thế nào?
"rainstorm" có phiên âm IPA /ˈreɪn.stɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rainstorm"?
Yesterday, there was a heavy rainstorm that caused flooding in the streets. — Hôm qua có một trận mưa giông rất to khiến đường phố ngập lụt.