The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưa rào tiếng Anh là gì?

mưa rào tiếng Anh là cloudburst /ˈklaʊdˌbɜrst/. Mưa rào là trận mưa lớn đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn, thường đi kèm gió mạnh.

Hình minh hoạ "mưa rào" tiếng Anh là "cloudburst"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cloudburst

Danh từ
/ˈklaʊdˌbɜrst/

Ví dụ câu với mưa rào / cloudburst

  1. 1

    Trong trận mưa rào, mọi người đều phải trú ẩn nhanh chóng.

    The sudden cloudburst forced everyone to seek shelter quickly.

  2. 2

    Mưa rào khiến đường phố trở nên trơn trượt và nguy hiểm.

    The cloudburst made the streets slippery and dangerous.

Ghi chú dùng từ mưa rào

Mưa rào là hiện tượng thời tiết đặc trưng của các cơn mưa lớn đột ngột. Các từ liên quan: 'storm' (bão), 'downpour' (mưa xối xả), 'thunderstorm' (bão tố).

Video minh hoạ mưa rào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưa rào

Câu hỏi thường gặp về "mưa rào"

Mưa rào tiếng Anh là gì?

Mưa rào tiếng Anh là "cloudburst" (danh từ), nghĩa là: Mưa rào là trận mưa lớn đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn, thường đi kèm gió mạnh.

"cloudburst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cloudburst" nghĩa tiếng Việt là "mưa rào". Mưa rào là hiện tượng thời tiết đặc trưng của các cơn mưa lớn đột ngột.

Phát âm "cloudburst" như thế nào?

"cloudburst" có phiên âm IPA /ˈklaʊdˌbɜrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cloudburst"?

The sudden cloudburst forced everyone to seek shelter quickly. — Trong trận mưa rào, mọi người đều phải trú ẩn nhanh chóng.