Tiếng Việt
Mua lại công ty tiếng Anh là gì?
mua lại công ty tiếng Anh là company acquisition /ˈkʌmpəni ˌækwəˈzɪʃən/. Việc mua lại một công ty hoặc doanh nghiệp khác để kiểm soát hoặc sở hữu toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company acquisition
Ví dụ câu với mua lại công ty / company acquisition
- 1
Công ty đã thực hiện mua lại công ty nhỏ hơn để mở rộng thị trường.
The company completed a company acquisition to expand its market share.
- 2
Mua lại công ty là chiến lược phổ biến để tăng trưởng nhanh chóng.
Acquiring another company is a common strategy for rapid growth.
Ghi chú dùng từ mua lại công ty
Mua lại công ty là quá trình thâu tóm một doanh nghiệp khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'merger' (sáp nhập), 'takeover' (thâu tóm), và 'mergers and acquisitions' (sáp nhập và mua lại).
Video minh hoạ mua lại công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua lại công ty
Câu hỏi thường gặp về "mua lại công ty"
Mua lại công ty tiếng Anh là gì?
Mua lại công ty tiếng Anh là "company acquisition" (danh từ), nghĩa là: Việc mua lại một công ty hoặc doanh nghiệp khác để kiểm soát hoặc sở hữu toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần của nó.
"company acquisition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company acquisition" nghĩa tiếng Việt là "mua lại công ty". Mua lại công ty là quá trình thâu tóm một doanh nghiệp khác.
Phát âm "company acquisition" như thế nào?
"company acquisition" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˌækwəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company acquisition"?
The company completed a company acquisition to expand its market share. — Công ty đã thực hiện mua lại công ty nhỏ hơn để mở rộng thị trường.