The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giành được tiếng Anh là gì?

sự giành được tiếng Anh là acquisition /ˌækwɪˈzɪʃən/. sự đạt được hoặc thu nhận cái gì đó qua nỗ lực hoặc quá trình học hỏi.

Hình minh hoạ "sự giành được" tiếng Anh là "acquisition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acquisition

Danh từ
/ˌækwɪˈzɪʃən/

Ví dụ câu với sự giành được / acquisition

  1. 1

    Việc học ngoại ngữ đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực trong quá trình acquisition.

    Her acquisition of new skills greatly improved her career prospects.

  2. 2

    Việc mua nhà là một thành tựu quan trọng trong cuộc đời của anh ấy.

    The company's acquisition of a smaller competitor expanded its market share.

Ghi chú dùng từ sự giành được

Acquisition là quá trình đạt được hoặc thu nhận cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc mua bán. Các từ liên quan gồm 'obtain' (đạt được), 'procure' (mua sắm), và 'gain' (thu được).

Video minh hoạ sự giành được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giành được

Câu hỏi thường gặp về "sự giành được"

Sự giành được tiếng Anh là gì?

Sự giành được tiếng Anh là "acquisition" (danh từ), nghĩa là: sự đạt được hoặc thu nhận cái gì đó qua nỗ lực hoặc quá trình học hỏi.

"acquisition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acquisition" nghĩa tiếng Việt là "sự giành được". Acquisition là quá trình đạt được hoặc thu nhận cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc mua bán.

Phát âm "acquisition" như thế nào?

"acquisition" có phiên âm IPA /ˌækwɪˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acquisition"?

Her acquisition of new skills greatly improved her career prospects. — Việc học ngoại ngữ đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực trong quá trình acquisition.