The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu hồi đất tiếng Anh là gì?

thu hồi đất tiếng Anh là Land acquisition /lænd ˌækwɪˈzɪʃən/. Việc thu hồi đất đai của người dân hoặc tổ chức để sử dụng vào mục đích khác, thường do nhà nước thực hiện.

Hình minh hoạ "thu hồi đất" tiếng Anh là "Land acquisition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Land acquisition

Danh từ
/lænd ˌækwɪˈzɪʃən/

Ví dụ câu với thu hồi đất / Land acquisition

  1. 1

    Chính phủ tiến hành thu hồi đất để xây dựng dự án nhà ở mới.

    The government is undertaking land acquisition to develop a new housing project.

  2. 2

    Việc thu hồi đất gây tranh cãi về quyền lợi của người dân địa phương.

    Land acquisition has sparked controversy over local residents' rights.

Ghi chú dùng từ thu hồi đất

Thu hồi đất là quá trình nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền lấy lại đất của người dân để sử dụng cho các dự án phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compulsory purchase' (mua bắt buộc), 'eminent domain' (quyền trưng dụng đất), và 'land expropriation' (trưng dụng đất).

Video minh hoạ thu hồi đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu hồi đất

Câu hỏi thường gặp về "thu hồi đất"

Thu hồi đất tiếng Anh là gì?

Thu hồi đất tiếng Anh là "Land acquisition" (danh từ), nghĩa là: Việc thu hồi đất đai của người dân hoặc tổ chức để sử dụng vào mục đích khác, thường do nhà nước thực hiện.

"Land acquisition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Land acquisition" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi đất". Thu hồi đất là quá trình nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền lấy lại đất của người dân để sử dụng cho các dự án phát triển.

Phát âm "Land acquisition" như thế nào?

"Land acquisition" có phiên âm IPA /lænd ˌækwɪˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Land acquisition"?

The government is undertaking land acquisition to develop a new housing project. — Chính phủ tiến hành thu hồi đất để xây dựng dự án nhà ở mới.