Tiếng Việt
Mua lại tiếng Anh là gì?
mua lại tiếng Anh là repurchase /riˈpɜrʧəs/. mua lại là hành động mua lại một thứ gì đó đã từng mua trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repurchase
Ví dụ câu với mua lại / repurchase
- 1
Công ty quyết định mua lại cổ phần của chính mình để kiểm soát tốt hơn.
The company decided to repurchase its own shares to gain better control.
- 2
Chúng tôi dự định mua lại nhà cũ để cải tạo.
We plan to repurchase the old house for renovation.
Ghi chú dùng từ mua lại
Mua lại là hành động mua thứ gì đó đã từng mua. Các từ liên quan: 'buy back' (mua lại), 'reacquire' (mua lại, lấy lại), 'resell' (bán lại).
Video minh hoạ mua lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua lại
Câu hỏi thường gặp về "mua lại"
Mua lại tiếng Anh là gì?
Mua lại tiếng Anh là "repurchase" (động từ), nghĩa là: mua lại là hành động mua lại một thứ gì đó đã từng mua trước đó.
"repurchase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repurchase" nghĩa tiếng Việt là "mua lại". Mua lại là hành động mua thứ gì đó đã từng mua.
Phát âm "repurchase" như thế nào?
"repurchase" có phiên âm IPA /riˈpɜrʧəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repurchase"?
The company decided to repurchase its own shares to gain better control. — Công ty quyết định mua lại cổ phần của chính mình để kiểm soát tốt hơn.