Tiếng Việt
Mưa rào có sấm sét tiếng Anh là gì?
mưa rào có sấm sét tiếng Anh là thunder shower /ˈθʌn.də ˈʃaʊər/. Mưa rào kèm theo sấm sét, thường xảy ra trong thời tiết mưa to có sấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thunder shower
Ví dụ câu với mưa rào có sấm sét / thunder shower
- 1
Hôm qua có một cơn mưa rào có sấm sét lớn vào buổi chiều.
Yesterday, there was a heavy thunder shower in the afternoon.
- 2
Chúng tôi phải trú mưa khi gặp cơn mưa rào có sấm sét trên đường.
We had to take shelter from the thunder shower on the road.
Ghi chú dùng từ mưa rào có sấm sét
Thời tiết có mưa rào có sấm sét thường đi kèm với sấm và chớp. Các từ liên quan: 'storm' (bão), 'lightning' (chớp), 'thunder' (sấm).
Video minh hoạ mưa rào có sấm sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưa rào có sấm sét
Câu hỏi thường gặp về "mưa rào có sấm sét"
Mưa rào có sấm sét tiếng Anh là gì?
Mưa rào có sấm sét tiếng Anh là "thunder shower" (danh từ), nghĩa là: Mưa rào kèm theo sấm sét, thường xảy ra trong thời tiết mưa to có sấm.
"thunder shower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thunder shower" nghĩa tiếng Việt là "mưa rào có sấm sét". Thời tiết có mưa rào có sấm sét thường đi kèm với sấm và chớp.
Phát âm "thunder shower" như thế nào?
"thunder shower" có phiên âm IPA /ˈθʌn.də ˈʃaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thunder shower"?
Yesterday, there was a heavy thunder shower in the afternoon. — Hôm qua có một cơn mưa rào có sấm sét lớn vào buổi chiều.