Tiếng Việt
Mửa tiếng Anh là gì?
mửa tiếng Anh là vomit /ˈvɑːmɪt/. Nôn mửa, phun ra thức ăn hoặc dịch từ dạ dày qua miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vomit
Ví dụ câu với mửa / vomit
- 1
Tôi cảm thấy buồn nôn và sắp mửa.
I felt nauseous and was about to vomit.
- 2
Cô ấy đã mửa sau khi ăn quá no.
She vomited after eating too much.
Ghi chú dùng từ mửa
Mửa là hành động thải ra thức ăn hoặc dịch từ dạ dày qua miệng, thường do ốm hoặc say. Các từ liên quan: 'nausea' (buồn nôn), 'retch' (nôn khan), 'regurgitate' (ợ hơi, trào ngược).
Video minh hoạ mửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mửa
Câu hỏi thường gặp về "mửa"
Mửa tiếng Anh là gì?
Mửa tiếng Anh là "vomit" (động từ), nghĩa là: Nôn mửa, phun ra thức ăn hoặc dịch từ dạ dày qua miệng.
"vomit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vomit" nghĩa tiếng Việt là "mửa". Mửa là hành động thải ra thức ăn hoặc dịch từ dạ dày qua miệng, thường do ốm hoặc say.
Phát âm "vomit" như thế nào?
"vomit" có phiên âm IPA /ˈvɑːmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vomit"?
I felt nauseous and was about to vomit. — Tôi cảm thấy buồn nôn và sắp mửa.