The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mửa mật tiếng Anh là gì?

mửa mật tiếng Anh là Vomiting bile /ˈvɒmɪtɪŋ baɪl/. Chứng nôn ra mật, thường xảy ra khi dạ dày rỗng hoặc do vấn đề tiêu hóa.

Hình minh hoạ "mửa mật" tiếng Anh là "Vomiting bile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vomiting bile

Danh từ
/ˈvɒmɪtɪŋ baɪl/

Ví dụ câu với mửa mật / Vomiting bile

  1. 1

    He was vomiting bile after eating spoiled food.

    Anh ấy đã mửa mật sau khi ăn thức ăn ôi thiu.

  2. 2

    The patient experienced vomiting bile due to liver problems.

    Bệnh nhân bị mửa mật do vấn đề về gan.

Ghi chú dùng từ mửa mật

Mửa mật là hiện tượng nôn ra dịch màu vàng hoặc xanh do mật tiết ra quá nhiều hoặc do vấn đề tiêu hóa. Các từ liên quan: 'nausea' (buồn nôn), 'gastroenteritis' (viêm dạ dày ruột), 'liver' (gan).

Video minh hoạ mửa mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mửa mật

Câu hỏi thường gặp về "mửa mật"

Mửa mật tiếng Anh là gì?

Mửa mật tiếng Anh là "Vomiting bile" (danh từ), nghĩa là: Chứng nôn ra mật, thường xảy ra khi dạ dày rỗng hoặc do vấn đề tiêu hóa.

"Vomiting bile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vomiting bile" nghĩa tiếng Việt là "mửa mật". Mửa mật là hiện tượng nôn ra dịch màu vàng hoặc xanh do mật tiết ra quá nhiều hoặc do vấn đề tiêu hóa.

Phát âm "Vomiting bile" như thế nào?

"Vomiting bile" có phiên âm IPA /ˈvɒmɪtɪŋ baɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vomiting bile"?

Anh ấy đã mửa mật sau khi ăn thức ăn ôi thiu. — He was vomiting bile after eating spoiled food.