The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mứa tiếng Anh là gì?

mứa tiếng Anh là overwhelming /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Quá mạnh mẽ hoặc lớn đến mức gây choáng ngợp hoặc khó kiểm soát.

Hình minh hoạ "mứa" tiếng Anh là "overwhelming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overwhelming

Tính từ
/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/

Ví dụ câu với mứa / overwhelming

  1. 1

    Cảm xúc của cô ấy sau khi nghe tin là quá mứa để kiểm soát.

    Her emotions after hearing the news were overwhelming.

  2. 2

    Ánh sáng của đèn pha quá mứa, làm chói mắt mọi người.

    The headlights were so overwhelming that they blinded everyone.

Ghi chú dùng từ mứa

Từ 'mứa' mô tả mức độ quá lớn hoặc quá mạnh của một thứ gì đó, gây cảm giác choáng ngợp. Các từ liên quan gồm 'intense' (mãnh liệt), 'overpowering' (áp đảo), và 'overwhelmed' (bị tràn ngập cảm xúc hoặc sức mạnh).

Video minh hoạ mứa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mứa

Câu hỏi thường gặp về "mứa"

Mứa tiếng Anh là gì?

Mứa tiếng Anh là "overwhelming" (tính từ), nghĩa là: Quá mạnh mẽ hoặc lớn đến mức gây choáng ngợp hoặc khó kiểm soát.

"overwhelming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overwhelming" nghĩa tiếng Việt là "mứa". Từ 'mứa' mô tả mức độ quá lớn hoặc quá mạnh của một thứ gì đó, gây cảm giác choáng ngợp.

Phát âm "overwhelming" như thế nào?

"overwhelming" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overwhelming"?

Her emotions after hearing the news were overwhelming. — Cảm xúc của cô ấy sau khi nghe tin là quá mứa để kiểm soát.