Tiếng Việt
Cơn mưa tiếng Anh là gì?
cơn mưa tiếng Anh là rain /reɪn/. Hiện tượng khí quyển gây ra nước mưa rơi xuống đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rain
Ví dụ câu với cơn mưa / rain
- 1
Hôm nay có mưa to suốt cả ngày.
It rained heavily all day.
- 2
Tôi thích nghe tiếng mưa khi nằm trên giường.
I enjoy listening to the rain while lying in bed.
Ghi chú dùng từ cơn mưa
Cơn mưa là hiện tượng thời tiết gây ẩm ướt đất đai. Các từ liên quan: 'thời tiết' (weather), 'mưa phùn' (drizzle), 'mưa to' (heavy rain).
Video minh hoạ cơn mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơn mưa
Câu hỏi thường gặp về "cơn mưa"
Cơn mưa tiếng Anh là gì?
Cơn mưa tiếng Anh là "rain" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng khí quyển gây ra nước mưa rơi xuống đất.
"rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rain" nghĩa tiếng Việt là "cơn mưa". Cơn mưa là hiện tượng thời tiết gây ẩm ướt đất đai.
Phát âm "rain" như thế nào?
"rain" có phiên âm IPA /reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rain"?
It rained heavily all day. — Hôm nay có mưa to suốt cả ngày.