The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu đảo tiếng Anh là gì?

cầu đảo tiếng Anh là rain prayer /reɪn ˈpreɪ.ər/. Lời cầu nguyện để cầu mưa trong các nghi lễ truyền thống của người Việt.

Hình minh hoạ "cầu đảo" tiếng Anh là "rain prayer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rain prayer

Danh từ
/reɪn ˈpreɪ.ər/

Ví dụ câu với cầu đảo / rain prayer

  1. 1

    Người dân tụ tập để thực hiện cầu đảo nhằm mong mưa thuận gió hòa.

    The villagers gathered to perform the rain prayer, hoping for good weather.

  2. 2

    Cầu đảo thường diễn ra vào mùa khô để cầu mưa thuận lợi.

    Rain prayer ceremonies usually take place in the dry season to pray for rain.

Ghi chú dùng từ cầu đảo

Cầu đảo là nghi lễ truyền thống của người Việt nhằm cầu mưa. Các thuật ngữ liên quan: lễ hội (festival), nghi lễ (ritual), tôn giáo (religion).

Video minh hoạ cầu đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cầu đảo

Câu hỏi thường gặp về "cầu đảo"

Cầu đảo tiếng Anh là gì?

Cầu đảo tiếng Anh là "rain prayer" (danh từ), nghĩa là: Lời cầu nguyện để cầu mưa trong các nghi lễ truyền thống của người Việt.

"rain prayer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rain prayer" nghĩa tiếng Việt là "cầu đảo". Cầu đảo là nghi lễ truyền thống của người Việt nhằm cầu mưa.

Phát âm "rain prayer" như thế nào?

"rain prayer" có phiên âm IPA /reɪn ˈpreɪ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rain prayer"?

The villagers gathered to perform the rain prayer, hoping for good weather. — Người dân tụ tập để thực hiện cầu đảo nhằm mong mưa thuận gió hòa.