Tiếng Việt
Mực tàu tiếng Anh là gì?
Mực tàu tiếng Anh là Chinese ink /ˈʧaɪ.niz ɪŋk/. Mực tàu là loại mực dùng trong hội họa và viết chữ, có màu đen đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese ink
Ví dụ câu với Mực tàu / Chinese ink
- 1
Tôi dùng mực tàu để vẽ tranh truyền thống.
I used Chinese ink to draw traditional paintings.
- 2
Anh ấy thích viết thư bằng mực tàu để thể hiện sự trang trọng.
He likes to write letters with Chinese ink to show formality.
Ghi chú dùng từ Mực tàu
Mực tàu là loại mực đen dùng trong nghệ thuật và thư pháp. Các từ liên quan: 'mực' (ink), 'hội họa' (painting), 'thư pháp' (calligraphy).
Video minh hoạ Mực tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mực tàu
Câu hỏi thường gặp về "Mực tàu"
Mực tàu tiếng Anh là gì?
Mực tàu tiếng Anh là "Chinese ink" (danh từ), nghĩa là: Mực tàu là loại mực dùng trong hội họa và viết chữ, có màu đen đặc trưng.
"Chinese ink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese ink" nghĩa tiếng Việt là "Mực tàu". Mực tàu là loại mực đen dùng trong nghệ thuật và thư pháp.
Phát âm "Chinese ink" như thế nào?
"Chinese ink" có phiên âm IPA /ˈʧaɪ.niz ɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese ink"?
I used Chinese ink to draw traditional paintings. — Tôi dùng mực tàu để vẽ tranh truyền thống.