The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nẩy mực tiếng Anh là gì?

nẩy mực tiếng Anh là line [with ink] /laɪn wɪð ɪŋk/. Viết hoặc vẽ bằng mực, thường dùng để mô tả hành động viết hoặc vẽ bằng mực trên giấy hoặc bề mặt khác.

Hình minh hoạ "nẩy mực" tiếng Anh là "line [with ink]"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

line [with ink]

Động từ
/laɪn wɪð ɪŋk/

Ví dụ câu với nẩy mực / line [with ink]

  1. 1

    Cô ấy nẩy mực vào bức tranh của mình.

    She lined her drawing with ink.

  2. 2

    Anh ấy nẩy mực để ký tên vào hợp đồng.

    He lined the contract with ink to sign it.

Ghi chú dùng từ nẩy mực

Nẩy mực dùng để chỉ hành động viết hoặc vẽ bằng mực. Các từ liên quan: 'ink' (mực), 'write' (viết), 'draw' (vẽ).

Video minh hoạ nẩy mực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nẩy mực

Câu hỏi thường gặp về "nẩy mực"

Nẩy mực tiếng Anh là gì?

Nẩy mực tiếng Anh là "line [with ink]" (động từ), nghĩa là: Viết hoặc vẽ bằng mực, thường dùng để mô tả hành động viết hoặc vẽ bằng mực trên giấy hoặc bề mặt khác.

"line [with ink]" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"line [with ink]" nghĩa tiếng Việt là "nẩy mực". Nẩy mực dùng để chỉ hành động viết hoặc vẽ bằng mực.

Phát âm "line [with ink]" như thế nào?

"line [with ink]" có phiên âm IPA /laɪn wɪð ɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "line [with ink]"?

She lined her drawing with ink. — Cô ấy nẩy mực vào bức tranh của mình.