The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mực lá tiếng Anh là gì?

mực lá tiếng Anh là broad squid /brɔd skwɪd/. Mực lá là loại mực có thân dài, mỏng, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Hình minh hoạ "mực lá" tiếng Anh là "broad squid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broad squid

Danh từ
/brɔd skwɪd/

Ví dụ câu với mực lá / broad squid

  1. 1

    Tôi thích ăn mực lá nướng trên bãi biển.

    I love eating grilled broad squid on the beach.

  2. 2

    Mực lá là nguyên liệu phổ biến trong các món hải sản của Việt Nam.

    Broad squid is a common ingredient in Vietnamese seafood dishes.

Ghi chú dùng từ mực lá

Mực lá là loại mực có thân dài, mỏng, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các từ liên quan: 'mực' (squid), 'hải sản' (seafood), 'ngư nghiệp' (fisheries).

Video minh hoạ mực lá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mực lá

Câu hỏi thường gặp về "mực lá"

Mực lá tiếng Anh là gì?

Mực lá tiếng Anh là "broad squid" (danh từ), nghĩa là: Mực lá là loại mực có thân dài, mỏng, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

"broad squid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broad squid" nghĩa tiếng Việt là "mực lá". Mực lá là loại mực có thân dài, mỏng, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Phát âm "broad squid" như thế nào?

"broad squid" có phiên âm IPA /brɔd skwɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broad squid"?

I love eating grilled broad squid on the beach. — Tôi thích ăn mực lá nướng trên bãi biển.