Tiếng Việt
Mùi cơ thể tiếng Anh là gì?
mùi cơ thể tiếng Anh là body odor /ˈbɒd.i ˈəʊ.də/. Mùi khó chịu phát ra từ cơ thể do tuyến mồ hôi hoặc vi khuẩn phân hủy mồ hôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body odor
Ví dụ câu với mùi cơ thể / body odor
- 1
He uses deodorant to prevent body odor.
Anh ấy dùng lăn khử mùi để ngăn mùi cơ thể.
- 2
Poor hygiene can lead to strong body odor.
Vệ sinh kém có thể gây ra mùi cơ thể nặng.
Ghi chú dùng từ mùi cơ thể
Mùi cơ thể là mùi khó chịu từ cơ thể, liên quan đến vệ sinh cá nhân và tuyến mồ hôi. Các thuật ngữ liên quan: 'sweat' (mồ hôi), 'deodorant' (lăn khử mùi), 'hygiene' (vệ sinh).
Video minh hoạ mùi cơ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi cơ thể
Câu hỏi thường gặp về "mùi cơ thể"
Mùi cơ thể tiếng Anh là gì?
Mùi cơ thể tiếng Anh là "body odor" (danh từ), nghĩa là: Mùi khó chịu phát ra từ cơ thể do tuyến mồ hôi hoặc vi khuẩn phân hủy mồ hôi.
"body odor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body odor" nghĩa tiếng Việt là "mùi cơ thể". Mùi cơ thể là mùi khó chịu từ cơ thể, liên quan đến vệ sinh cá nhân và tuyến mồ hôi.
Phát âm "body odor" như thế nào?
"body odor" có phiên âm IPA /ˈbɒd.i ˈəʊ.də/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body odor"?
Anh ấy dùng lăn khử mùi để ngăn mùi cơ thể. — He uses deodorant to prevent body odor.