Tiếng Việt
Mùi khó chịu tiếng Anh là gì?
mùi khó chịu tiếng Anh là unpleasant odor /ˌʌnˈplɛzənt ˈoʊdər/. mùi khó chịu là mùi không dễ chịu, gây khó chịu hoặc khó chịu cho người ngửi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unpleasant odor
Ví dụ câu với mùi khó chịu / unpleasant odor
- 1
There was an unpleasant odor coming from the trash can.
Có một mùi khó chịu phát ra từ thùng rác.
- 2
The room had an unpleasant odor after the paint dried.
Phòng có mùi khó chịu sau khi sơn khô.
Ghi chú dùng từ mùi khó chịu
Mùi khó chịu thường liên quan đến mùi hôi hoặc mùi không dễ chịu. Các từ liên quan: 'stink' (mùi hôi), 'odor' (mùi), 'smell' (mùi).
Video minh hoạ mùi khó chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi khó chịu
Câu hỏi thường gặp về "mùi khó chịu"
Mùi khó chịu tiếng Anh là gì?
Mùi khó chịu tiếng Anh là "unpleasant odor" (danh từ), nghĩa là: mùi khó chịu là mùi không dễ chịu, gây khó chịu hoặc khó chịu cho người ngửi.
"unpleasant odor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unpleasant odor" nghĩa tiếng Việt là "mùi khó chịu". Mùi khó chịu thường liên quan đến mùi hôi hoặc mùi không dễ chịu.
Phát âm "unpleasant odor" như thế nào?
"unpleasant odor" có phiên âm IPA /ˌʌnˈplɛzənt ˈoʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unpleasant odor"?
Có một mùi khó chịu phát ra từ thùng rác. — There was an unpleasant odor coming from the trash can.