Tiếng Việt
Muôn năm tiếng Anh là gì?
muôn năm tiếng Anh là Long live /lɒŋ lɪv/. Chúc cho điều gì đó tồn tại mãi mãi, thường dùng để thể hiện sự chúc mừng hoặc tôn vinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long live
Ví dụ câu với muôn năm / Long live
- 1
Chúc mừng ngày độc lập! Long live independence!
Long live the king! Long live the queen!
- 2
Chúc mừng sinh nhật! Long live your happiness!
Long live friendship! Long live peace!
Ghi chú dùng từ muôn năm
Cụm từ thể hiện lời chúc trường tồn, thường dùng trong các dịp lễ hoặc để ca ngợi. Các từ liên quan: 'celebrate' (kỷ niệm), 'eternal' (vĩnh cửu), 'prosperity' (thịnh vượng).
Video minh hoạ muôn năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muôn năm
Câu hỏi thường gặp về "muôn năm"
Muôn năm tiếng Anh là gì?
Muôn năm tiếng Anh là "Long live" (cụm từ), nghĩa là: Chúc cho điều gì đó tồn tại mãi mãi, thường dùng để thể hiện sự chúc mừng hoặc tôn vinh.
"Long live" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long live" nghĩa tiếng Việt là "muôn năm". Cụm từ thể hiện lời chúc trường tồn, thường dùng trong các dịp lễ hoặc để ca ngợi.
Phát âm "Long live" như thế nào?
"Long live" có phiên âm IPA /lɒŋ lɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long live"?
Long live the king! Long live the queen! — Chúc mừng ngày độc lập! Long live independence!