The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành công rực rỡ tiếng Anh là gì?

thành công rực rỡ tiếng Anh là Remarkable success /rɪˈmɑːkəbl ˈsʌkses/. Thành công xuất sắc, nổi bật và gây ấn tượng mạnh mẽ.

Hình minh hoạ "thành công rực rỡ" tiếng Anh là "Remarkable success"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Remarkable success

Danh từ
/rɪˈmɑːkəbl ˈsʌkses/

Ví dụ câu với thành công rực rỡ / Remarkable success

  1. 1

    Anh ấy đã đạt được thành công rực rỡ trong sự nghiệp của mình.

    He achieved remarkable success in his career.

  2. 2

    Dự án này đã mang lại thành công rực rỡ cho công ty.

    This project brought remarkable success to the company.

Ghi chú dùng từ thành công rực rỡ

Thành công rực rỡ đề cập đến thành tựu nổi bật và vượt trội. Các từ liên quan gồm có thành tựu (achievement), xuất sắc (excellent), và nổi bật (outstanding).

Video minh hoạ thành công rực rỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành công rực rỡ

Câu hỏi thường gặp về "thành công rực rỡ"

Thành công rực rỡ tiếng Anh là gì?

Thành công rực rỡ tiếng Anh là "Remarkable success" (danh từ), nghĩa là: Thành công xuất sắc, nổi bật và gây ấn tượng mạnh mẽ.

"Remarkable success" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Remarkable success" nghĩa tiếng Việt là "thành công rực rỡ". Thành công rực rỡ đề cập đến thành tựu nổi bật và vượt trội.

Phát âm "Remarkable success" như thế nào?

"Remarkable success" có phiên âm IPA /rɪˈmɑːkəbl ˈsʌkses/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Remarkable success"?

He achieved remarkable success in his career. — Anh ấy đã đạt được thành công rực rỡ trong sự nghiệp của mình.