Tiếng Việt
Mương cáp ngầm tiếng Anh là gì?
mương cáp ngầm tiếng Anh là underground cable trench /ˌʌndərˈɡraʊnd ˈkeɪbl trɛntʃ/. Khe đào dưới lòng đất dùng để đặt cáp điện hoặc cáp truyền thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underground cable trench
Ví dụ câu với mương cáp ngầm / underground cable trench
- 1
The workers dug an underground cable trench to lay new fiber optic lines.
Các công nhân đào mương cáp ngầm để đặt dây cáp quang mới.
- 2
Maintenance crews inspect the underground cable trench regularly for damage.
Đội bảo trì kiểm tra mương cáp ngầm thường xuyên để phát hiện hư hỏng.
Ghi chú dùng từ mương cáp ngầm
Mương cáp ngầm là nơi đặt cáp dưới lòng đất để tránh bị hư hỏng hoặc gây nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'cable' (dây cáp), 'conduit' (ống dẫn), 'telecommunications' (viễn thông).
Video minh hoạ mương cáp ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mương cáp ngầm
Câu hỏi thường gặp về "mương cáp ngầm"
Mương cáp ngầm tiếng Anh là gì?
Mương cáp ngầm tiếng Anh là "underground cable trench" (danh từ), nghĩa là: Khe đào dưới lòng đất dùng để đặt cáp điện hoặc cáp truyền thông.
"underground cable trench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underground cable trench" nghĩa tiếng Việt là "mương cáp ngầm". Mương cáp ngầm là nơi đặt cáp dưới lòng đất để tránh bị hư hỏng hoặc gây nguy hiểm.
Phát âm "underground cable trench" như thế nào?
"underground cable trench" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɡraʊnd ˈkeɪbl trɛntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underground cable trench"?
Các công nhân đào mương cáp ngầm để đặt dây cáp quang mới. — The workers dug an underground cable trench to lay new fiber optic lines.