Tiếng Việt
Áo măng tô nam tiếng Anh là gì?
áo măng tô nam tiếng Anh là men's trench coat /mɛnz trɛnʧ kəʊt/. Áo khoác dài, thường làm bằng vải chống thấm, dành cho nam giới để giữ ấm và chống gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
men's trench coat
Ví dụ câu với áo măng tô nam / men's trench coat
- 1
Anh ấy mặc áo măng tô nam khi đi dự tiệc tối qua.
He wore a men's trench coat to the dinner last night.
- 2
Áo măng tô nam thường được làm từ cotton hoặc polyester.
Men's trench coats are often made from cotton or polyester.
Ghi chú dùng từ áo măng tô nam
Áo măng tô nam là loại áo khoác dài, phổ biến trong thời trang nam để giữ ấm và chống gió. Các từ liên quan gồm 'overcoat' (áo khoác ngoài), 'raincoat' (áo mưa), 'outerwear' (đồ ngoài).
Video minh hoạ áo măng tô nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo măng tô nam
Câu hỏi thường gặp về "áo măng tô nam"
Áo măng tô nam tiếng Anh là gì?
Áo măng tô nam tiếng Anh là "men's trench coat" (danh từ), nghĩa là: Áo khoác dài, thường làm bằng vải chống thấm, dành cho nam giới để giữ ấm và chống gió.
"men's trench coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"men's trench coat" nghĩa tiếng Việt là "áo măng tô nam". Áo măng tô nam là loại áo khoác dài, phổ biến trong thời trang nam để giữ ấm và chống gió.
Phát âm "men's trench coat" như thế nào?
"men's trench coat" có phiên âm IPA /mɛnz trɛnʧ kəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "men's trench coat"?
He wore a men's trench coat to the dinner last night. — Anh ấy mặc áo măng tô nam khi đi dự tiệc tối qua.