Tiếng Việt
Mương cáp tiếng Anh là gì?
mương cáp tiếng Anh là cable trench /ˈkeɪbl trɛntʃ/. Kênh hoặc rãnh dùng để đặt cáp điện hoặc cáp truyền thông dưới mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cable trench
Ví dụ câu với mương cáp / cable trench
- 1
Công nhân đang đào mương cáp để lắp đặt hệ thống truyền hình cáp mới.
The workers are digging a cable trench to install the new cable TV system.
- 2
Mương cáp cần được bảo vệ để tránh bị hư hỏng do thời tiết.
The cable trench needs to be protected to prevent damage from weather.
Ghi chú dùng từ mương cáp
Mương cáp là nơi đặt cáp dưới lòng đất, liên quan đến kỹ thuật xây dựng và lắp đặt mạng lưới truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cable', 'trench', 'installation'.
Video minh hoạ mương cáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mương cáp
Câu hỏi thường gặp về "mương cáp"
Mương cáp tiếng Anh là gì?
Mương cáp tiếng Anh là "cable trench" (danh từ), nghĩa là: Kênh hoặc rãnh dùng để đặt cáp điện hoặc cáp truyền thông dưới mặt đất.
"cable trench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cable trench" nghĩa tiếng Việt là "mương cáp". Mương cáp là nơi đặt cáp dưới lòng đất, liên quan đến kỹ thuật xây dựng và lắp đặt mạng lưới truyền thông.
Phát âm "cable trench" như thế nào?
"cable trench" có phiên âm IPA /ˈkeɪbl trɛntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cable trench"?
The workers are digging a cable trench to install the new cable TV system. — Công nhân đang đào mương cáp để lắp đặt hệ thống truyền hình cáp mới.