The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mứt bưởi (làm từ thịt bưởi) tiếng Anh là gì?

mứt bưởi (làm từ thịt bưởi) tiếng Anh là grapefruit marmalade /ˈgreɪpˌfrut ˈmɑrməˌleɪd/. Mứt bưởi là mứt làm từ thịt bưởi, thường có vị ngọt và chua, dùng làm mứt ăn kèm hoặc làm bánh.

Hình minh hoạ "mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)" tiếng Anh là "grapefruit marmalade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grapefruit marmalade

Danh từ
/ˈgreɪpˌfrut ˈmɑrməˌleɪd/

Ví dụ câu với mứt bưởi (làm từ thịt bưởi) / grapefruit marmalade

  1. 1

    Tôi thích ăn mứt bưởi vào buổi sáng cùng bánh mì.

    I enjoy eating grapefruit marmalade in the morning with bread.

  2. 2

    Mứt bưởi là món quà phổ biến trong dịp Tết của người Việt.

    Grapefruit marmalade is a popular gift during Vietnamese New Year.

Ghi chú dùng từ mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)

Mứt bưởi là loại mứt trái cây phổ biến, liên quan đến các loại mứt như mứt dừa, mứt gừng, và các loại mứt trái cây khác.

Video minh hoạ mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)

Câu hỏi thường gặp về "mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)"

Mứt bưởi (làm từ thịt bưởi) tiếng Anh là gì?

Mứt bưởi (làm từ thịt bưởi) tiếng Anh là "grapefruit marmalade" (danh từ), nghĩa là: Mứt bưởi là mứt làm từ thịt bưởi, thường có vị ngọt và chua, dùng làm mứt ăn kèm hoặc làm bánh.

"grapefruit marmalade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grapefruit marmalade" nghĩa tiếng Việt là "mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)". Mứt bưởi là loại mứt trái cây phổ biến, liên quan đến các loại mứt như mứt dừa, mứt gừng, và các loại mứt trái cây khác.

Phát âm "grapefruit marmalade" như thế nào?

"grapefruit marmalade" có phiên âm IPA /ˈgreɪpˌfrut ˈmɑrməˌleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grapefruit marmalade"?

I enjoy eating grapefruit marmalade in the morning with bread. — Tôi thích ăn mứt bưởi vào buổi sáng cùng bánh mì.