The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưu hại tiếng Anh là gì?

mưu hại tiếng Anh là plot harm /plɒt hɑːrm/. Âm mưu gây hại hoặc làm tổn thương ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "mưu hại" tiếng Anh là "plot harm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plot harm

Động từ
/plɒt hɑːrm/

Ví dụ câu với mưu hại / plot harm

  1. 1

    Họ đã lên kế hoạch mưu hại đối thủ của mình.

    They plotted harm against their rival.

  2. 2

    Chính quyền phát hiện âm mưu mưu hại quốc gia.

    The government uncovered a plot to harm the nation.

Ghi chú dùng từ mưu hại

Mưu hại là hành động âm mưu gây tổn thương. Các từ liên quan gồm 'conspire' (âm mưu), 'malicious' (ác ý), 'sabotage' (phá hoại).

Video minh hoạ mưu hại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưu hại

Câu hỏi thường gặp về "mưu hại"

Mưu hại tiếng Anh là gì?

Mưu hại tiếng Anh là "plot harm" (động từ), nghĩa là: Âm mưu gây hại hoặc làm tổn thương ai đó hoặc điều gì đó.

"plot harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plot harm" nghĩa tiếng Việt là "mưu hại". Mưu hại là hành động âm mưu gây tổn thương.

Phát âm "plot harm" như thế nào?

"plot harm" có phiên âm IPA /plɒt hɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plot harm"?

They plotted harm against their rival. — Họ đã lên kế hoạch mưu hại đối thủ của mình.