Tiếng Việt
Di họa tiếng Anh là gì?
di họa tiếng Anh là Residual harm /rɪˈzɪdʒuəl hɑːrm/. Tác hại còn lại sau khi đã xử lý hoặc giảm thiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Residual harm
Ví dụ câu với di họa / Residual harm
- 1
The residual harm from the chemical spill affected the local wildlife.
Hậu quả còn lại của vụ tràn hóa chất đã ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương.
- 2
Scientists are studying the residual harm caused by plastic pollution.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác hại còn lại của ô nhiễm nhựa.
Ghi chú dùng từ di họa
Residual harm đề cập đến thiệt hại còn lại sau khi đã thực hiện các biện pháp giảm thiểu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'damage' (thiệt hại), 'aftereffects' (hậu quả), và 'long-term impact' (tác động lâu dài).
Video minh hoạ di họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với di họa
Câu hỏi thường gặp về "di họa"
Di họa tiếng Anh là gì?
Di họa tiếng Anh là "Residual harm" (danh từ), nghĩa là: Tác hại còn lại sau khi đã xử lý hoặc giảm thiểu.
"Residual harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Residual harm" nghĩa tiếng Việt là "di họa". Residual harm đề cập đến thiệt hại còn lại sau khi đã thực hiện các biện pháp giảm thiểu.
Phát âm "Residual harm" như thế nào?
"Residual harm" có phiên âm IPA /rɪˈzɪdʒuəl hɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Residual harm"?
Hậu quả còn lại của vụ tràn hóa chất đã ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương. — The residual harm from the chemical spill affected the local wildlife.