Tiếng Việt
Di hại tiếng Anh là gì?
di hại tiếng Anh là Lasting harm /ˈlæstɪŋ hɑːrm/. Tác động tiêu cực kéo dài gây thiệt hại lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lasting harm
Ví dụ câu với di hại / Lasting harm
- 1
The pollution caused lasting harm to the river ecosystem.
Ô nhiễm đã gây ra di hại lâu dài cho hệ sinh thái sông.
- 2
The conflict left lasting harm on community relations.
Xung đột đã để lại di hại lâu dài cho mối quan hệ cộng đồng.
Ghi chú dùng từ di hại
Di hại đề cập đến tác động tiêu cực kéo dài gây thiệt hại lâu dài. Các từ liên quan: thiệt hại (damage), tác động (impact), hậu quả (consequence).
Video minh hoạ di hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với di hại
Câu hỏi thường gặp về "di hại"
Di hại tiếng Anh là gì?
Di hại tiếng Anh là "Lasting harm" (danh từ), nghĩa là: Tác động tiêu cực kéo dài gây thiệt hại lâu dài.
"Lasting harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lasting harm" nghĩa tiếng Việt là "di hại". Di hại đề cập đến tác động tiêu cực kéo dài gây thiệt hại lâu dài.
Phát âm "Lasting harm" như thế nào?
"Lasting harm" có phiên âm IPA /ˈlæstɪŋ hɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lasting harm"?
Ô nhiễm đã gây ra di hại lâu dài cho hệ sinh thái sông. — The pollution caused lasting harm to the river ecosystem.