Tiếng Việt
Nài ép tiếng Anh là gì?
nài ép tiếng Anh là press /prɛs/. Ép buộc hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
press
Ví dụ câu với nài ép / press
- 1
Cô ấy đã nài ép anh ấy phải ký hợp đồng.
She pressed him to sign the contract.
- 2
Cha tôi thường nài ép tôi học hành chăm chỉ hơn.
My father often pressed me to study harder.
Ghi chú dùng từ nài ép
Nài ép là hành động gây sức ép để người khác làm theo ý mình. Các từ liên quan: coerce (bắt ép), compel (bắt buộc), insist (khăng khăng yêu cầu).
Video minh hoạ nài ép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nài ép
Câu hỏi thường gặp về "nài ép"
Nài ép tiếng Anh là gì?
Nài ép tiếng Anh là "press" (động từ), nghĩa là: Ép buộc hoặc gây áp lực để ai đó làm điều gì đó.
"press" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"press" nghĩa tiếng Việt là "nài ép". Nài ép là hành động gây sức ép để người khác làm theo ý mình.
Phát âm "press" như thế nào?
"press" có phiên âm IPA /prɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "press"?
She pressed him to sign the contract. — Cô ấy đã nài ép anh ấy phải ký hợp đồng.