Tiếng Việt
Nài tiếng Anh là gì?
nài tiếng Anh là plead /pliːd/. cầu xin, nài nỉ ai đó làm gì vì lý do chính đáng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plead
Ví dụ câu với nài / plead
- 1
Anh ấy đã nài nỉ tôi giúp đỡ anh ấy trong suốt buổi họp.
He pleaded with me to help him during the meeting.
- 2
Cô ấy nài nỉ cha mẹ cho phép cô đi du lịch cùng bạn bè.
She pleaded with her parents to let her travel with friends.
Ghi chú dùng từ nài
Nói về việc cầu xin hoặc nài nỉ ai đó làm gì. Các từ liên quan: beg (xin), implore (cầu xin), entreat (nài nỉ).
Video minh hoạ nài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nài
Câu hỏi thường gặp về "nài"
Nài tiếng Anh là gì?
Nài tiếng Anh là "plead" (động từ), nghĩa là: cầu xin, nài nỉ ai đó làm gì vì lý do chính đáng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
"plead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plead" nghĩa tiếng Việt là "nài". Nói về việc cầu xin hoặc nài nỉ ai đó làm gì.
Phát âm "plead" như thế nào?
"plead" có phiên âm IPA /pliːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plead"?
He pleaded with me to help him during the meeting. — Anh ấy đã nài nỉ tôi giúp đỡ anh ấy trong suốt buổi họp.