Tiếng Việt
Nấm bào ngư tiếng Anh là gì?
nấm bào ngư tiếng Anh là oyster mushroom /ˈɔɪstər ˈmʌʃrum/. Nấm bào ngư là loại nấm ăn được, có hình dáng giống như vỏ sò, thường mọc trên gỗ hoặc cạn nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oyster mushroom
Ví dụ câu với nấm bào ngư / oyster mushroom
- 1
Tôi thích nấu súp với nấm bào ngư tươi.
I like to cook soup with fresh oyster mushrooms.
- 2
Nấm bào ngư là nguồn cung cấp protein và vitamin D phong phú.
Oyster mushrooms are a rich source of protein and vitamin D.
Ghi chú dùng từ nấm bào ngư
Nấm bào ngư là loại nấm phổ biến trong ẩm thực châu Á, có tên tiếng Anh là 'oyster mushroom'. Các loại nấm khác liên quan gồm nấm kim châm (enoki) và nấm hương (shiitake).
Video minh hoạ nấm bào ngư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấm bào ngư
Câu hỏi thường gặp về "nấm bào ngư"
Nấm bào ngư tiếng Anh là gì?
Nấm bào ngư tiếng Anh là "oyster mushroom" (danh từ), nghĩa là: Nấm bào ngư là loại nấm ăn được, có hình dáng giống như vỏ sò, thường mọc trên gỗ hoặc cạn nước.
"oyster mushroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oyster mushroom" nghĩa tiếng Việt là "nấm bào ngư". Nấm bào ngư là loại nấm phổ biến trong ẩm thực châu Á, có tên tiếng Anh là 'oyster mushroom'.
Phát âm "oyster mushroom" như thế nào?
"oyster mushroom" có phiên âm IPA /ˈɔɪstər ˈmʌʃrum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oyster mushroom"?
I like to cook soup with fresh oyster mushrooms. — Tôi thích nấu súp với nấm bào ngư tươi.