The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấm mèo tiếng Anh là gì?

nấm mèo tiếng Anh là cloud ear fungus /klaʊd ir ˈfʌŋgəs/. Nấm mèo là loại nấm ăn được, có hình dạng giống tai mây, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.

Hình minh hoạ "nấm mèo" tiếng Anh là "cloud ear fungus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cloud ear fungus

Danh từ
/klaʊd ir ˈfʌŋgəs/

Ví dụ câu với nấm mèo / cloud ear fungus

  1. 1

    Tôi thích nấu canh với nấm mèo để thêm vị giòn và ngon.

    I like to cook soup with cloud ear fungus to add crunch and flavor.

  2. 2

    Nấm mèo thường xuất hiện trong các món xào và súp.

    Cloud ear fungus is often used in stir-fries and soups.

Ghi chú dùng từ nấm mèo

Nấm mèo là loại nấm ăn được, thường dùng trong ẩm thực châu Á. Các từ liên quan: 'nấm' (mushroom), 'ẩm thực' (cuisine), 'đông y' (traditional medicine).

Video minh hoạ nấm mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nấm mèo

Câu hỏi thường gặp về "nấm mèo"

Nấm mèo tiếng Anh là gì?

Nấm mèo tiếng Anh là "cloud ear fungus" (danh từ), nghĩa là: Nấm mèo là loại nấm ăn được, có hình dạng giống tai mây, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.

"cloud ear fungus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cloud ear fungus" nghĩa tiếng Việt là "nấm mèo". Nấm mèo là loại nấm ăn được, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Phát âm "cloud ear fungus" như thế nào?

"cloud ear fungus" có phiên âm IPA /klaʊd ir ˈfʌŋgəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cloud ear fungus"?

I like to cook soup with cloud ear fungus to add crunch and flavor. — Tôi thích nấu canh với nấm mèo để thêm vị giòn và ngon.