Tiếng Việt
Nấm ăn tiếng Anh là gì?
nấm ăn tiếng Anh là edible mushroom /ˈɛdɪbl ˈmʌʃrʊm/. Nấm có thể ăn được, dùng làm thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
edible mushroom
Ví dụ câu với nấm ăn / edible mushroom
- 1
Tôi thích ăn nấm ăn trong món súp.
I enjoy adding edible mushrooms to my soups.
- 2
Nấm ăn rất giàu dinh dưỡng và dễ chế biến.
Edible mushrooms are nutritious and easy to prepare.
Ghi chú dùng từ nấm ăn
Nấm ăn là loại nấm an toàn để tiêu thụ. Các từ liên quan: 'fungus' (nấm), 'poisonous mushroom' (nấm độc), 'mushroom cultivation' (trồng nấm).
Video minh hoạ nấm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấm ăn
Câu hỏi thường gặp về "nấm ăn"
Nấm ăn tiếng Anh là gì?
Nấm ăn tiếng Anh là "edible mushroom" (danh từ), nghĩa là: Nấm có thể ăn được, dùng làm thực phẩm.
"edible mushroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"edible mushroom" nghĩa tiếng Việt là "nấm ăn". Nấm ăn là loại nấm an toàn để tiêu thụ.
Phát âm "edible mushroom" như thế nào?
"edible mushroom" có phiên âm IPA /ˈɛdɪbl ˈmʌʃrʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "edible mushroom"?
I enjoy adding edible mushrooms to my soups. — Tôi thích ăn nấm ăn trong món súp.