Tiếng Việt
Nấm mỡ tiếng Anh là gì?
nấm mỡ tiếng Anh là button mushroom /ˈbʌtən ˈmʌʃrum/. Nấm mỡ là loại nấm ăn được, có hình dạng tròn nhỏ, màu trắng hoặc kem, thường dùng trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
button mushroom
Ví dụ câu với nấm mỡ / button mushroom
- 1
Tôi thích thêm nấm mỡ vào món súp của mình.
I like to add button mushrooms to my soup.
- 2
Nấm mỡ là thành phần phổ biến trong các món xào.
Button mushrooms are a common ingredient in stir-fries.
Ghi chú dùng từ nấm mỡ
Nấm mỡ là loại nấm ăn được phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'mushroom' (nấm), 'fungus' (nấm), 'edible' (ăn được).
Video minh hoạ nấm mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nấm mỡ
Câu hỏi thường gặp về "nấm mỡ"
Nấm mỡ tiếng Anh là gì?
Nấm mỡ tiếng Anh là "button mushroom" (danh từ), nghĩa là: Nấm mỡ là loại nấm ăn được, có hình dạng tròn nhỏ, màu trắng hoặc kem, thường dùng trong nấu ăn.
"button mushroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"button mushroom" nghĩa tiếng Việt là "nấm mỡ". Nấm mỡ là loại nấm ăn được phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "button mushroom" như thế nào?
"button mushroom" có phiên âm IPA /ˈbʌtən ˈmʌʃrum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "button mushroom"?
I like to add button mushrooms to my soup. — Tôi thích thêm nấm mỡ vào món súp của mình.