Tiếng Việt
Nắm bắt xu hướng tiếng Anh là gì?
nắm bắt xu hướng tiếng Anh là catch the trend /kætʃ ðə trɛnd/. Hiểu và theo kịp xu hướng mới nhất trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catch the trend
Ví dụ câu với nắm bắt xu hướng / catch the trend
- 1
Cô ấy luôn cố gắng nắm bắt xu hướng thời trang mới nhất.
She always tries to catch the latest fashion trends.
- 2
Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng công nghệ để phát triển.
Businesses need to catch the tech trends to grow.
Ghi chú dùng từ nắm bắt xu hướng
Nắm bắt xu hướng là khả năng hiểu và thích nghi với các xu hướng mới. Các từ liên quan: trend (xu hướng), adapt (thích nghi), innovate (đổi mới).
Video minh hoạ nắm bắt xu hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm bắt xu hướng
Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt xu hướng"
Nắm bắt xu hướng tiếng Anh là gì?
Nắm bắt xu hướng tiếng Anh là "catch the trend" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu và theo kịp xu hướng mới nhất trong lĩnh vực nào đó.
"catch the trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catch the trend" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt xu hướng". Nắm bắt xu hướng là khả năng hiểu và thích nghi với các xu hướng mới.
Phát âm "catch the trend" như thế nào?
"catch the trend" có phiên âm IPA /kætʃ ðə trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catch the trend"?
She always tries to catch the latest fashion trends. — Cô ấy luôn cố gắng nắm bắt xu hướng thời trang mới nhất.