The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam chính tiếng Anh là gì?

Nam chính tiếng Anh là Male protagonist /meɪl ˌprɒtəˈɡænɪst/. Nhân vật chính là nam giới trong câu chuyện hoặc tác phẩm.

Hình minh hoạ "Nam chính" tiếng Anh là "Male protagonist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Male protagonist

Danh từ
/meɪl ˌprɒtəˈɡænɪst/

Ví dụ câu với Nam chính / Male protagonist

  1. 1

    Trong bộ phim này, nam chính là một anh hùng dũng cảm.

    In this movie, the male protagonist is a brave hero.

  2. 2

    Nam chính của cuốn tiểu thuyết đã trải qua nhiều thử thách.

    The male protagonist of the novel has gone through many challenges.

Ghi chú dùng từ Nam chính

Nam chính thường xuất hiện trong các câu chuyện, phim ảnh, thể hiện vai trò trung tâm. Các từ liên quan: 'nữ chính' (female protagonist), 'nhân vật phụ' (supporting character), 'cốt truyện' (plot).

Video minh hoạ Nam chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nam chính

Câu hỏi thường gặp về "Nam chính"

Nam chính tiếng Anh là gì?

Nam chính tiếng Anh là "Male protagonist" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật chính là nam giới trong câu chuyện hoặc tác phẩm.

"Male protagonist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Male protagonist" nghĩa tiếng Việt là "Nam chính". Nam chính thường xuất hiện trong các câu chuyện, phim ảnh, thể hiện vai trò trung tâm.

Phát âm "Male protagonist" như thế nào?

"Male protagonist" có phiên âm IPA /meɪl ˌprɒtəˈɡænɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Male protagonist"?

In this movie, the male protagonist is a brave hero. — Trong bộ phim này, nam chính là một anh hùng dũng cảm.