The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam kha tiếng Anh là gì?

nam kha tiếng Anh là ephemeral dream /ɪˈfɛm.ɚ.əl driːm/. Giấc mơ phù du, chỉ tồn tại trong chốc lát.

Hình minh hoạ "nam kha" tiếng Anh là "ephemeral dream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ephemeral dream

Danh từ
/ɪˈfɛm.ɚ.əl driːm/

Ví dụ câu với nam kha / ephemeral dream

  1. 1

    Trong giấc ngủ, tôi đã mơ về một thế giới phù du.

    In my sleep, I dreamed of an ephemeral world.

  2. 2

    Giấc mơ phù du này khiến tôi cảm thấy tiếc nuối.

    This ephemeral dream made me feel regretful.

Ghi chú dùng từ nam kha

Nam kha là giấc mơ ngắn ngủi, không kéo dài lâu. Các từ liên quan: 'fleeting' (thoảng qua), 'transient' (tạm thời), 'ephemeral' ( phù du).

Video minh hoạ nam kha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nam kha

Câu hỏi thường gặp về "nam kha"

Nam kha tiếng Anh là gì?

Nam kha tiếng Anh là "ephemeral dream" (danh từ), nghĩa là: Giấc mơ phù du, chỉ tồn tại trong chốc lát.

"ephemeral dream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ephemeral dream" nghĩa tiếng Việt là "nam kha". Nam kha là giấc mơ ngắn ngủi, không kéo dài lâu.

Phát âm "ephemeral dream" như thế nào?

"ephemeral dream" có phiên âm IPA /ɪˈfɛm.ɚ.əl driːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ephemeral dream"?

In my sleep, I dreamed of an ephemeral world. — Trong giấc ngủ, tôi đã mơ về một thế giới phù du.