Tiếng Việt
Nấm hầu thủ tiếng Anh là gì?
nấm hầu thủ tiếng Anh là lion's mane mushroom /ˈlaɪənz meɪn ˈmʌʃrum/. Nấm hầu thủ là loại nấm có hình dạng giống như bộ râu của sư tử, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lion's mane mushroom
Ví dụ câu với nấm hầu thủ / lion's mane mushroom
- 1
Tôi thích ăn nấm hầu thủ trong các món súp.
I like to add lion's mane mushroom to my soups.
- 2
Nấm hầu thủ được biết đến với các lợi ích cho trí nhớ.
Lion's mane mushroom is known for its benefits to memory.
Ghi chú dùng từ nấm hầu thủ
Nấm hầu thủ là loại nấm có hình dạng giống như bộ râu của sư tử. Các từ liên quan: 'mushroom' (nấm), 'fungus' (nấm m fungi), 'medicinal' (thuộc y học).
Video minh hoạ nấm hầu thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấm hầu thủ
Câu hỏi thường gặp về "nấm hầu thủ"
Nấm hầu thủ tiếng Anh là gì?
Nấm hầu thủ tiếng Anh là "lion's mane mushroom" (danh từ), nghĩa là: Nấm hầu thủ là loại nấm có hình dạng giống như bộ râu của sư tử, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
"lion's mane mushroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lion's mane mushroom" nghĩa tiếng Việt là "nấm hầu thủ". Nấm hầu thủ là loại nấm có hình dạng giống như bộ râu của sư tử.
Phát âm "lion's mane mushroom" như thế nào?
"lion's mane mushroom" có phiên âm IPA /ˈlaɪənz meɪn ˈmʌʃrum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lion's mane mushroom"?
I like to add lion's mane mushroom to my soups. — Tôi thích ăn nấm hầu thủ trong các món súp.