Tiếng Việt
Nấm vân chi tiếng Anh là gì?
nấm vân chi tiếng Anh là turkey tail mushroom /ˈtɜrki teɪl ˈmʌʃrum/. Nấm vân chi là loại nấm có hình dạng giống đuôi gà tây, thường mọc trên gỗ mục, được sử dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turkey tail mushroom
Ví dụ câu với nấm vân chi / turkey tail mushroom
- 1
Tôi đã thêm nấm vân chi vào súp để tăng hương vị.
I added turkey tail mushroom to the soup to enhance its flavor.
- 2
Nấm vân chi có nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt trong việc tăng cường hệ miễn dịch.
Turkey tail mushroom has many health benefits, especially in boosting the immune system.
Ghi chú dùng từ nấm vân chi
Nấm vân chi là loại nấm dược liệu quý, liên quan đến các loại nấm như nấm linh chi và nấm maitake, đều có tác dụng hỗ trợ sức khỏe.
Video minh hoạ nấm vân chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nấm vân chi
Câu hỏi thường gặp về "nấm vân chi"
Nấm vân chi tiếng Anh là gì?
Nấm vân chi tiếng Anh là "turkey tail mushroom" (danh từ), nghĩa là: Nấm vân chi là loại nấm có hình dạng giống đuôi gà tây, thường mọc trên gỗ mục, được sử dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực.
"turkey tail mushroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turkey tail mushroom" nghĩa tiếng Việt là "nấm vân chi". Nấm vân chi là loại nấm dược liệu quý, liên quan đến các loại nấm như nấm linh chi và nấm maitake, đều có tác dụng hỗ trợ sức khỏe.
Phát âm "turkey tail mushroom" như thế nào?
"turkey tail mushroom" có phiên âm IPA /ˈtɜrki teɪl ˈmʌʃrum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turkey tail mushroom"?
I added turkey tail mushroom to the soup to enhance its flavor. — Tôi đã thêm nấm vân chi vào súp để tăng hương vị.